磊落不凡 lěi luò bù fán · lỗi lạc bất phàm Hán Việt: lỗi lạc bất phàm · Pinyin: lěi luò bù fán Tổng quan Cấu tạo: 磊 (lỗi) + 落 (lạc) + 不 (bất) + 凡 (phàm)Pinyinlěi luò bù fánHán Việtlỗi lạc bất phàmCấu tạo磊 + 落 + 不 + 凡 · lỗi + lạc + bất + phàm nghĩa thành phần: lỗi + lạc + bất + phàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心胸坦荡,不同凡响。