磊落不凡 lěi luò bù fán·lỗi lạc bất phàm Hán Việt: lỗi lạc bất phàm · Pinyin: lěi luò bù fán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 心胸坦荡,不同凡响。 Cấu tạo: 磊 (lỗi) + 落 (lạc) + 不 (bất) + 凡 (phàm)Pinyinlěi luò bù fánHán Việtlỗi lạc bất phàmCấu tạo磊 + 落 + 不 + 凡 · lỗi + lạc + bất + phàm nghĩa thành phần: lỗi + lạc + bất + phàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心胸坦荡,不同凡响。 Từ liên quan Gần nghĩa不凡的人 · 磊落大方 · 不凡的 · 不凡的抱负 · 磊落光明 · 磊落跌荡 · 磊落奇伟 · 磊落轶荡