磊落不羇

lěi luò bù jī lỗi lạc bất ki

Hán Việt: lỗi lạc bất ki · Pinyin: lěi luò bù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗi) + (lạc) + (bất) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容胸怀坦荡,举止不受约束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容胸怀坦荡,举止不受约束。