磊落不羇

lěi luò bù jīlỗi lạc bất ki

Hán Việt: lỗi lạc bất ki · Pinyin: lěi luò bù jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容胸怀坦荡,举止不受约束。

Cấu tạo: 磊 (lỗi) + 落 (lạc) + 不 (bất) + 羇 (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容胸怀坦荡,举止不受约束。

Từ liên quan

Gần nghĩa

磊落大方 · 磊落光明 · 磊落跌荡 · 磊落奇伟 · 磊落轶荡 · 磊落不凡 · 磊落飒爽 · 磊落豪横