磊落不羣

lỗi lạc bất quần

Hán Việt: lỗi lạc bất quần

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗi) + (lạc) + (bất) + (quần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 磊落不群 ěiluòbùqún f.e. superior to the general run