磊落大方

lěi luò dà fānglỗi lạc đại phương

Hán Việt: lỗi lạc đại phương · Pinyin: lěi luò dà fāng

Tổng quan

hào phóng tột bậc (thành ngữ)

Cấu tạo: 磊 (lỗi) + 落 (lạc) + 大 (đại) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rộng rãi hào phóng
  • Biên soạn open-hearted and easy

Eng

  • Cihui to be generous in the extreme (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大方之家 · 大方廣佛 · 大方便 · 大方县 · 大方地 · 大方家 · 大方廣 · 大方的