大方便

đại phương tiện

Hán Việt: đại phương tiện

Tổng quan

(術語)佛菩薩廣大之方便也,善巧之教化謂之方便。」☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 方 (phương) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)佛菩薩廣大之方便也,善巧之教化謂之方便。」☸
  • Tần suất từ [bktd] đại phương tiện (術語)佛菩薩廣大之方便也,善巧之教化謂之方便。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大方县 · 大方地 · 大方家 · 大方廣 · 大方的 · 大方等 · 方便力 · 方便品