磊落奇偉 lěi luò qí wěi · lỗi lạc kì vĩ Hán Việt: lỗi lạc kì vĩ · Pinyin: lěi luò qí wěi Tổng quan Cấu tạo: 磊 (lỗi) + 落 (lạc) + 奇 (kì) + 偉 (vĩ)Pinyinlěi luò qí wěiHán Việtlỗi lạc kì vĩCấu tạo磊 + 落 + 奇 + 偉 · lỗi + lạc + kì + vĩ nghĩa thành phần: lỗi + lạc + kì + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磊落:心地光明;奇伟:奇特伟大。形容人心地光明,品德高尚。