磊落跌蕩

lěi luò diē dàng lỗi lạc điệt đãng

Hán Việt: lỗi lạc điệt đãng · Pinyin: lěi luò diē dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗi) + (lạc) + (điệt) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磊落:形容胸怀坦白;跌荡:超然而无所拘忌。胸怀坦白,行为无所拘忌。