磊落跌荡

lěi luò diē dànglỗi lạc điệt đãng

Hán Việt: lỗi lạc điệt đãng · Pinyin: lěi luò diē dàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

磊落:形容胸怀坦白; 跌荡:超然而无所拘忌。胸怀坦白,行为无所拘忌。

Cấu tạo: 磊 (lỗi) + 落 (lạc) + 跌 (điệt) + 蕩 (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磊落:形容胸怀坦白; 跌荡:超然而无所拘忌。胸怀坦白,行为无所拘忌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

磊落大方 · 磊落光明 · 磊落奇伟 · 磊落轶荡 · 磊落不凡 · 跌荡不羁 · 磊落飒爽 · 磊落豪横