磊落颯爽 lěi luò sà shuǎng · lỗi lạc táp sảng Hán Việt: lỗi lạc táp sảng · Pinyin: lěi luò sà shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 磊 (lỗi) + 落 (lạc) + 颯 (táp) + 爽 (sảng)Pinyinlěi luò sà shuǎngHán Việtlỗi lạc táp sảngCấu tạo磊 + 落 + 颯 + 爽 · lỗi + lạc + táp + sảng nghĩa thành phần: lỗi + lạc + táp + sảng