磊落飒爽 lěi luò sà shuǎng·lỗi lạc táp sảng Hán Việt: lỗi lạc táp sảng · Pinyin: lěi luò sà shuǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容人豪迈开朗。 Cấu tạo: 磊 (lỗi) + 落 (lạc) + 颯 (táp) + 爽 (sảng)Pinyinlěi luò sà shuǎngHán Việtlỗi lạc táp sảngCấu tạo磊 + 落 + 颯 + 爽 · lỗi + lạc + táp + sảng nghĩa thành phần: lỗi + lạc + táp + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容人豪迈开朗。 Từ liên quan Gần nghĩa飒爽英姿 · 磊落大方 · 磊落光明 · 磊落跌荡 · 磊落奇伟 · 磊落轶荡 · 磊落不凡 · 磊落豪横