磋切求善

tha thiết cầu thiện

Hán Việt: tha thiết cầu thiện

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (thiết) + (cầu) + (thiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 磋切求善 uōqiēqiúshàn f.e. correct; seeking for perfection