磋商大計 tha thương đại kế Hán Việt: tha thương đại kế Tổng quan Cấu tạo: 磋 (tha) + 商 (thương) + 大 (đại) + 計 (kế)Hán Việttha thương đại kếCấu tạo磋 + 商 + 大 + 計 · tha + thương + đại + kế nghĩa thành phần: tha + thương + đại + kế Nghĩa EngCihui 磋商大計 uōshāng dàjì v.o. discuss a great scheme