磋商成交

tha thương thành giao

Hán Việt: tha thương thành giao

Tổng quan

Cấu tạo: 磋 (tha) + 商 (thương) + 成 (thành) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thỏa thuận riêng
  • Biên soạn 磋商成交 uōshāng chéngjiāo n. private agreement

Eng

  • Cihui 磋商成交 uōshāng chéngjiāo n. private agreement

Từ liên quan

Gần nghĩa

成交条件 · 成交价 · 磋商者 · 成交价格 · 磋商买卖 · 磋商大计 · 成交量 · 成交额