磐田山葉 pán tián shān yè · bàn điền san diệp Hán Việt: bàn điền san diệp · Pinyin: pán tián shān yè Tổng quan Cấu tạo: 磐 (bàn) + 田 (điền) + 山 (san) + 葉 (diệp)Pinyinpán tián shān yèHán Việtbàn điền san diệpCấu tạo磐 + 田 + 山 + 葉 · bàn + điền + san + diệp nghĩa thành phần: bàn + điền + san + diệp