磐石之固

pán shí zhī gù bàn thạch chi cố

Hán Việt: bàn thạch chi cố · Pinyin: pán shí zhī gù

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (thạch) + (chi) + (cố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻非常穩固,難以動搖。《魏書.卷七五.列傳.尒朱兆》:「若使布德行義,憂公忘私,脣齒相依,同心協力,則磐石之固,未可圖也。」唐.徐光溥〈上後蜀高祖請行墨制疏〉:「率土之内,足可保磐石之固,泰山之安。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磐石:巨石。比喻坚固不可动摇。
  • Tân Hoa Tự Điển 磐石巨石。比喻坚固不可动摇。