磕頭燒香 kē tóu shāo xiāng · khái đầu thiêu hương Hán Việt: khái đầu thiêu hương · Pinyin: kē tóu shāo xiāng Tổng quan Cấu tạo: 磕 (khái) + 頭 (đầu) + 燒 (thiêu) + 香 (hương)Pinyinkē tóu shāo xiāngHán Việtkhái đầu thiêu hươngCấu tạo磕 + 頭 + 燒 + 香 · khái + đầu + thiêu + hương nghĩa thành phần: khái + đầu + thiêu + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻求人说好话。