磕打牙兒

kē dǎ yá ér khái đả nha nhi

Hán Việt: khái đả nha nhi · Pinyin: kē dǎ yá ér

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (đả) + (nha) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。戏弄;开玩笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。戏弄;开玩笑。

Eng

  • Cihui 磕打牙兒 ēda yár ►See kēda yá