磕打牙兒

kē dǎ yá ér khái đả nha nhi

Hán Việt: khái đả nha nhi · Pinyin: kē dǎ yá ér

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (đả) + (nha) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 磕打牙兒 ēda yár ►See kēda yá