磕破了头 khái phá liễu đầu Hán Việt: khái phá liễu đầu Tổng quan Đụng vỡ cả đầu Cấu tạo: 磕 (khái) + 破 (phá) + 了 (liễu) + 头 (đầu)Hán Việtkhái phá liễu đầuCấu tạo磕 + 破 + 了 + 头 · khái + phá + liễu + đầu nghĩa thành phần: khái + phá + liễu + đầu Nghĩa ViệtCihui Đụng vỡ cả đầu