磕膝頭子 kē xī tóu zi · khái tất đầu tử Hán Việt: khái tất đầu tử · Pinyin: kē xī tóu zi Tổng quan Cấu tạo: 磕 (khái) + 膝 (tất) + 頭 (đầu) + 子 (tử)Pinyinkē xī tóu ziHán Việtkhái tất đầu tửCấu tạo磕 + 膝 + 頭 + 子 · khái + tất + đầu + tử nghĩa thành phần: khái + tất + đầu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。膝盖。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。膝盖。