磕膝蓋兒

khái tất cái nhi

Hán Việt: khái tất cái nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (tất) + (cái) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 磕膝蓋兒 ēxīgàir ►See kēxīgài