磕頭如搗 kē tóu rú dǎo · khái đầu như đảo Hán Việt: khái đầu như đảo · Pinyin: kē tóu rú dǎo Tổng quan Cấu tạo: 磕 (khái) + 頭 (đầu) + 如 (như) + 搗 (đảo)Pinyinkē tóu rú dǎoHán Việtkhái đầu như đảoCấu tạo磕 + 頭 + 如 + 搗 · khái + đầu + như + đảo nghĩa thành phần: khái + đầu + như + đảo