磕頭賠罪 khái đầu bồi tội Hán Việt: khái đầu bồi tội Tổng quan Cấu tạo: 磕 (khái) + 頭 (đầu) + 賠 (bồi) + 罪 (tội)Hán Việtkhái đầu bồi tộiCấu tạo磕 + 頭 + 賠 + 罪 · khái + đầu + bồi + tội nghĩa thành phần: khái + đầu + bồi + tội Nghĩa EngCihui 磕頭賠罪 ētóupéizuì f.e. give sb. a grand kowtow and apologize