磗垒

zhuān lěichuyên lũy

Hán Việt: chuyên lũy · Pinyin: zhuān lěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"磗磥"。

Cấu tạo: 磗 (chuyên) + 壘 (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"磗磥"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

垒固 · 垒手 · 垒打 · 垒球 · 垒砌 · 壘麴 · 壘1. · 壘2.