磚砌面層

chuyên thế diện tằng

Hán Việt: chuyên thế diện tằng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (thế) + (diện) + (tằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 磚砌面層 huānqì miàncéng n. brick facing