磨乾軋坤 mó qián yà kūn · ma kiền yết khôn Hán Việt: ma kiền yết khôn · Pinyin: mó qián yà kūn Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 乾 (kiền) + 軋 (yết) + 坤 (khôn)Pinyinmó qián yà kūnHán Việtma kiền yết khônCấu tạo磨 + 乾 + 軋 + 坤 · ma + kiền + yết + khôn nghĩa thành phần: ma + kiền + yết + khôn