磨光木炭 mó guāng mù tàn · ma quang mộc thán Hán Việt: ma quang mộc thán · Pinyin: mó guāng mù tàn Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 光 (quang) + 木 (mộc) + 炭 (thán)Pinyinmó guāng mù tànHán Việtma quang mộc thánCấu tạo磨 + 光 + 木 + 炭 · ma + quang + mộc + thán nghĩa thành phần: ma + quang + mộc + thán