磨光木炭 mó guāng mù tàn·ma quang mộc thán Hán Việt: ma quang mộc thán · Pinyin: mó guāng mù tàn Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 光 (quang) + 木 (mộc) + 炭 (thán)Pinyinmó guāng mù tànHán Việtma quang mộc thánCấu tạo磨 + 光 + 木 + 炭 · ma + quang + mộc + thán nghĩa thành phần: ma + quang + mộc + thán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 than màiĐứcHandedict Schleifkohle Từ liên quan Gần nghĩa磨光发亮 · 木炭画 · 木炭畫 · 磨光器 · 木炭标本 · 磨光玻璃 · 木炭过滤器 · 磨光机