磨刀擦槍 mó dāo cā qiāng · ma đao sát thương Hán Việt: ma đao sát thương · Pinyin: mó dāo cā qiāng Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 刀 (đao) + 擦 (sát) + 槍 (thương)Pinyinmó dāo cā qiāngHán Việtma đao sát thươngCấu tạo磨 + 刀 + 擦 + 槍 · ma + đao + sát + thương nghĩa thành phần: ma + đao + sát + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容作战前的准备工作。