磨製木漿 ma chế mộc tương Hán Việt: ma chế mộc tương Tổng quan sự khử xơ Cấu tạo: 磨 (ma) + 製 (chế) + 木 (mộc) + 漿 (tương)Hán Việtma chế mộc tươngCấu tạo磨 + 製 + 木 + 漿 · ma + chế + mộc + tương nghĩa thành phần: ma + chế + mộc + tương Nghĩa ViệtCihui sự khử xơ