磨製石器

mó zhì shí qì ma chế thạch khí

Hán Việt: ma chế thạch khí · Pinyin: mó zhì shí qì

Tổng quan

dụng cụ đá mài (thời kỳ đồ đá mới)

Cấu tạo: (ma) + (chế) + (thạch) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ đá mài (thời kỳ đồ đá mới)

Eng

  • CC-CEDICT a polished stone (neolithic) implement
  • Cihui a polished stone (neolithic) implement

ja

  • JMdict ground stone tool|polished stone tool