磨削拋光 mó xuè pāo guāng · ma tước phao quang Hán Việt: ma tước phao quang · Pinyin: mó xuè pāo guāng Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 削 (tước) + 拋 (phao) + 光 (quang)Pinyinmó xuè pāo guāngHán Việtma tước phao quangCấu tạo磨 + 削 + 拋 + 光 · ma + tước + phao + quang nghĩa thành phần: ma + tước + phao + quang