磨削紋路 mó xuè wén lù · ma tước văn lộ Hán Việt: ma tước văn lộ · Pinyin: mó xuè wén lù Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 削 (tước) + 紋 (văn) + 路 (lộ)Pinyinmó xuè wén lùHán Việtma tước văn lộCấu tạo磨 + 削 + 紋 + 路 · ma + tước + văn + lộ nghĩa thành phần: ma + tước + văn + lộ