磨化不開

mó huà bù kāi ma hóa bất khai

Hán Việt: ma hóa bất khai · Pinyin: mó huà bù kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (hóa) + (bất) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。想不通,思想转变不过来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。想不通,思想转变不过来。

Eng

  • Cihui 磨化不開 òhuabùkāi f.e. <topo.> 1. be close minded; be inflexible 2. be embarrassed