磨厲以須

mó lì yǐ xū ma lệ dĩ tu

Hán Việt: ma lệ dĩ tu · Pinyin: mó lì yǐ xū

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (lệ) + (dĩ) + (tu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事先做好準備,等待行動。參見「摩厲以須」條。