磨墨吮毫

mó mò shǔn háo ma mặc duyện hào

Hán Việt: ma mặc duyện hào · Pinyin: mó mò shǔn háo

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (mặc) + (duyện) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毫:毛笔。磨好墨,把毛笔润湿。指动手写文章。