磨寶石工 mó bǎo shí gōng · ma bảo thạch công Hán Việt: ma bảo thạch công · Pinyin: mó bǎo shí gōng Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 寶 (bảo) + 石 (thạch) + 工 (công)Pinyinmó bǎo shí gōngHán Việtma bảo thạch côngCấu tạo磨 + 寶 + 石 + 工 · ma + bảo + thạch + công nghĩa thành phần: ma + bảo + thạch + công