磨損留量 ma tổn lưu lượng Hán Việt: ma tổn lưu lượng Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 損 (tổn) + 留 (lưu) + 量 (lượng)Hán Việtma tổn lưu lượngCấu tạo磨 + 損 + 留 + 量 · ma + tổn + lưu + lượng nghĩa thành phần: ma + tổn + lưu + lượng Nghĩa EngCihui 磨損留量 ósǔn liúliàng n. <mach.> wear allowance