磨損程度 mó sǔn chéng dù · ma tổn trình độ Hán Việt: ma tổn trình độ · Pinyin: mó sǔn chéng dù Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 損 (tổn) + 程 (trình) + 度 (độ)Pinyinmó sǔn chéng dùHán Việtma tổn trình độCấu tạo磨 + 損 + 程 + 度 · ma + tổn + trình + độ nghĩa thành phần: ma + tổn + trình + độ