磨損顆粒

mó sǔn kē lì ma tổn khỏa lạp

Hán Việt: ma tổn khỏa lạp · Pinyin: mó sǔn kē lì

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (tổn) + (khỏa) + (lạp)