磨揉遷革 mó róu qiān gé · ma nhu thiên cách Hán Việt: ma nhu thiên cách · Pinyin: mó róu qiān gé Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 揉 (nhu) + 遷 (thiên) + 革 (cách)Pinyinmó róu qiān géHán Việtma nhu thiên cáchCấu tạo磨 + 揉 + 遷 + 革 · ma + nhu + thiên + cách nghĩa thành phần: ma + nhu + thiên + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迁革:变化。通过磨练引导使人的思想发生变化。