磨揉遷革
ma nhu thiên cách
Hán Việt: ma nhu thiên cách · Pinyin: mó róu qiān gé
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻磨鍊誘導,使對方改過向善。宋.歐陽修〈吉州學記〉:「然予聞教學之法,本於人性,磨揉遷革,使趨于善。」
Hán Việt: ma nhu thiên cách · Pinyin: mó róu qiān gé