磨攪訛繃

mó jiǎo é bēng ma giảo ngoa banh

Hán Việt: ma giảo ngoa banh · Pinyin: mó jiǎo é bēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (giảo) + (ngoa) + (banh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绷:骗。指纠缠捣乱,欺骗讹诈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纠缠捣乱,欺骗讹诈。