磨損之物
ma tổn chi vật
Hán Việt: ma tổn chi vật · Pinyin: mò sǔn zhī wù
Tổng quan
sự làm xấu đi, sự làm mất thể diện, sự làm mất uy tín, sự làm mất mặt, sự làm mất thể diện, sự xoá đi (cho không đọc được)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự làm xấu đi, sự làm mất thể diện, sự làm mất uy tín, sự làm mất mặt, sự làm mất thể diện, sự xoá đi (cho không đọc được)