磨損保護 mò sǔn bǎo hù · ma tổn bảo hộ Hán Việt: ma tổn bảo hộ · Pinyin: mò sǔn bǎo hù Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 損 (tổn) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Pinyinmò sǔn bǎo hùHán Việtma tổn bảo hộCấu tạo磨 + 損 + 保 + 護 · ma + tổn + bảo + hộ nghĩa thành phần: ma + tổn + bảo + hộ