磨損控制 mò sǔn kòng zhì · ma tổn khống chế Hán Việt: ma tổn khống chế · Pinyin: mò sǔn kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 損 (tổn) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinmò sǔn kòng zhìHán Việtma tổn khống chếCấu tạo磨 + 損 + 控 + 制 · ma + tổn + khống + chế nghĩa thành phần: ma + tổn + khống + chế