磨撐時間

ma xanh thì gian

Hán Việt: ma xanh thì gian

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (xanh) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 磨撐時間 óchēngshíjiān f.e. <topo.> stall for time