磨攪訛繃 mó jiǎo é bēng · ma giảo ngoa banh Hán Việt: ma giảo ngoa banh · Pinyin: mó jiǎo é bēng Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 攪 (giảo) + 訛 (ngoa) + 繃 (banh)Pinyinmó jiǎo é bēngHán Việtma giảo ngoa banhCấu tạo磨 + 攪 + 訛 + 繃 · ma + giảo + ngoa + banh nghĩa thành phần: ma + giảo + ngoa + banh