磨昏抉聵

mó hūn jué kuì ma hôn quyết hội

Hán Việt: ma hôn quyết hội · Pinyin: mó hūn jué kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (hôn) + (quyết) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抉:撬开;聩:糊涂。启发教育愚昧糊涂的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.救治教化愚昧糊涂的人。