磨昏抉聵 mó hūn jué kuì · ma hôn quyết hội Hán Việt: ma hôn quyết hội · Pinyin: mó hūn jué kuì Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 昏 (hôn) + 抉 (quyết) + 聵 (hội)Pinyinmó hūn jué kuìHán Việtma hôn quyết hộiCấu tạo磨 + 昏 + 抉 + 聵 · ma + hôn + quyết + hội nghĩa thành phần: ma + hôn + quyết + hội