磨棱刓角
ma lăng ngoan giác
Hán Việt: ma lăng ngoan giác · Pinyin: mó léng liǎng jiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指磨削棱角。
- Tân Hoa Tự Điển 1.磨削棱角。
Hán Việt: ma lăng ngoan giác · Pinyin: mó léng liǎng jiǎo