磨牙形的 ma nha hình đích Hán Việt: ma nha hình đích Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 牙 (nha) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtma nha hình đíchCấu tạo磨 + 牙 + 形 + 的 · ma + nha + hình + đích nghĩa thành phần: ma + nha + hình + đích